Nhiệt độ cao kháng động cơ quanh co cáp linh hoạt là một loại cáp với hiệu suất đặc biệt, chủ yếu được sử dụng để kết nối và truyền tải điện quanh co động cơ trong môi trường nhiệt độ cao.
Điểm bảo trì cáp hàng ngày
(1) Kiểm tra ngoại hình thường xuyên
Chu kỳ kiểm tra: xác định chu kỳ kiểm tra theo môi trường hoạt động của động cơ, kiểm tra mỗi 3 tháng trong môi trường chung; Kiểm tra hàng tháng trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, ăn mòn, bụi).
Kiểm tra nội dung: để xem nếu có hiện tượng vỡ, nứt, đổi màu, làm mềm lớp cách điện cáp; Kiểm tra xem kết nối cáp với thiết bị đầu cuối có chắc chắn không, có dấu vết lỏng lẻo, nóng (chẳng hạn như đổi màu thiết bị đầu cuối, oxy hóa); Kiểm tra đường dẫn đặt cáp để che khuất vật lạ và tiếp xúc với các bộ phận nhiệt độ cao. Nếu phát hiện lớp cách điện cáp bị hỏng, cần kịp thời sửa chữa bằng băng keo cách điện chịu nhiệt độ cao; Nếu đầu cuối xuất hiện oxy hóa, cần dùng giấy nhám mài sạch rồi vặn lại ốc vít.
(II) Kiểm tra điện trở cách điện
Chu kỳ phát hiện: mỗi 6 tháng để kiểm tra điện trở cách điện của cáp, khi phát hiện cần ngắt kết nối nguồn điện động cơ, loại bỏ kết nối cáp với cuộn dây động cơ, nguồn điện.
Phương pháp phát hiện: Sử dụng đồng hồ đo 1000V (cáp điện áp thấp) hoặc đồng hồ đo 2500V (cáp điện áp cao) để đo điện trở cách điện của cáp, cần kiểm tra ngắn mạch và mở đồng hồ đo trước khi đo (con trỏ nên chỉ 0 khi kiểm tra ngắn mạch, con trỏ nên chỉ ∞ khi kiểm tra mở). Khi đo, "L" của đồng hồ lắc kết thúc với lõi đồng cáp và "E" kết thúc với lớp cách điện cáp, lắc đồng hồ lắc ở tốc độ 120r/phút, đọc giá trị điện trở cách điện sau 1 phút. Nếu giá trị điện trở cách điện thấp hơn 0,5MΩ (cáp điện áp thấp), cáp cần được xử lý khô (chẳng hạn như sử dụng phương pháp sấy không khí nóng), kiểm tra lại sau khi sấy, nếu điện trở cách điện vẫn không thể phục hồi, cần thay thế cáp.
(iii) Giám sát nhiệt độ
Phương pháp giám sát: Sử dụng máy đo nhiệt độ hồng ngoại để đo nhiệt độ bề mặt cáp, tập trung vào phần kết nối của cáp và thiết bị đầu cuối và phần cáp gần các bộ phận nhiệt độ cao của động cơ. Khi đo cần được thực hiện sau 1 giờ hoạt động bình thường của động cơ để đảm bảo dữ liệu đo chính xác.
Tiêu chuẩn nhiệt độ: nhiệt độ bề mặt cáp không được vượt quá giới hạn trên của nhiệt độ làm việc dài hạn và chênh lệch với nhiệt độ cuộn dây động cơ không được lớn hơn 10 ℃. Ví dụ, nhiệt độ bề mặt cáp loại YGH-150 không được vượt quá 150 ℃, nếu nhiệt độ cuộn dây động cơ là 145 ℃, nhiệt độ bề mặt cáp không được vượt quá 155 ℃ (phụ cấp 5 ℃). Nếu nhiệt độ bề mặt cáp vượt quá giá trị quy định, cần kiểm tra xem cáp có quá tải hay không, đường dẫn đặt có hợp lý hay không, thực hiện các biện pháp kịp thời để giảm nhiệt độ cáp (chẳng hạn như giảm tải động cơ, điều chỉnh vị trí đặt cáp).
(IV) Xử lý sự cố
Phá vỡ lớp cách điện: Nếu lớp cách điện cáp bị hư hỏng diện tích nhỏ, trước tiên bạn có thể đánh bóng lớp cách điện xung quanh chỗ hư hỏng bằng giấy nhám, sau đó quấn 3-4 lớp băng cách nhiệt chịu nhiệt độ cao, khi quấn cần chồng chéo một nửa chiều rộng của băng keo, để đảm bảo niêm phong tốt. Nếu diện tích hư hỏng lớn (hơn 1cm²), cần thay thế toàn bộ cáp.
Tiếp xúc thiết bị đầu cuối kém: Nếu kết nối cáp và thiết bị đầu cuối lỏng lẻo, trước tiên cần ngắt kết nối nguồn điện, loại bỏ thiết bị đầu cuối, chà nhám lớp oxy hóa của thiết bị đầu cuối và lõi đồng cáp bằng giấy nhám, sau đó uốn lại thiết bị đầu cuối và siết chặt vít. Nếu thiết bị đầu cuối bị biến dạng hoặc hư hỏng, cần thay thế thiết bị đầu cuối chịu nhiệt độ cao mới.
Lão hóa cáp: Nếu cáp bị lão hóa nghiêm trọng (chẳng hạn như nứt lớp cách điện, trở nên cứng hơn, điện trở cách điện giảm mạnh), cần phải thay thế cáp kịp thời, khi thay thế cần chọn cáp phù hợp với đặc điểm kỹ thuật cáp ban đầu, lớp chịu nhiệt độ để đảm bảo hoạt động bình thường của động cơ.