-
Thông tin E-mail
yinyangyang@yunjingtianhe.com
-
Điện thoại
13276363313
-
Địa chỉ
Máy gia t?c c?ng nghi?p quang ?i?n Duy Ph??ng, S?n ??ng
B?n quy?n ? 2019 Shandong Tianea Environmental Technology Co., Ltd. t?t c? các quy?n.
yinyangyang@yunjingtianhe.com
13276363313
Máy gia t?c c?ng nghi?p quang ?i?n Duy Ph??ng, S?n ??ng
11.17,20252
I. Giới thiệu sản phẩm
Sản phẩm này cung cấp các phép đo thời gian thực về nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, tốc độ gió, hướng gió, ánh sáng, tổng bức xạ, bức xạ cực tím, nhiệt độ đường băng và các thông số khác, và có SOS SOS SOS ngoài trời, la bàn điện tử, nhiệt độ đường băng, dự báo thời tiết trong 3 giờ tới, sự thoải mái của con người, im lặng vô tuyến, định vị GNSS và các chức năng khác, đồng thời nhận ra truyền dẫn không dây (4GCat1), nền tảng đám mây tải lên WiFi hoặc máy chủ mạng cục bộ, USB có thể đọc dữ liệu lưu trữ nội bộ.
Dụng cụ này có thể được sử dụng rộng rãi trong khí tượng, bảo vệ môi trường, sân bay, nông lâm nghiệp, thủy văn, quân sự, kho bãi, nghiên cứu khoa học và các lĩnh vực khác.
II. Thông số kỹ thuật
| Thông số khí tượng | Yếu tố đo lường | Phạm vi đo | Độ chính xác | độ phân giải | đơn vị |
| nhiệt độ | -45-130 | ±0.2 | 0.01 | ℃ | |
| độ ẩm | 0-100 | ±2.0 | 0.01 | % | |
| Áp suất khí quyển | 30-110 | ±0.01 | 0.01 | Kpa | |
| tốc độ gió | 0-40 | ±1 | 0.01 | m / giây | |
| Hướng gió | 0-359 | ±1 | 1 | ° | |
| Chiếu sáng | 0-157286 | <±3% | 1 | Lux | |
| Tổng bức xạ | 0-1242 | <±3% | 1 | W/㎡ | |
| Tia cực tím | 0-262144 | <±3% | 1 | mW/㎡ | |
| Nhiệt độ đường băng | -40- 85 | ±0.5 | 0.01 | ℃ | |
| Compass điện tử | 0-359 | 1 | 1 | Độ | |
| Định vị GNSS | 定位精度2m | ||||
| SOS kêu cứu | Tín hiệu quốc tế Morse | ||||
| pin | 3800mAh | ||||
| Truyền thông | 4G Cat1, Wifi và USB | ||||
| Im lặng vô tuyến | Vô hiệu hóa thiết bị liên lạc 4G CAT1, vào chế độ bay | ||||
| Sự thoải mái của con người | Tính toán mức độ thoải mái của con người hiện tại dựa trên mô hình SET | ||||
| Dự báo thời tiết trong 3 giờ tới | Theo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, ánh sáng, tia cực tím, tốc độ gió và các thông tin khác để suy diễn điều kiện thời tiết trong ba giờ. | ||||
| Lưu trữ | Lưu trữ 6MB (90.000 dữ liệu) | ||||
| Kích thước máy chính | 160 * 62 * 40 mm | ||||
| môi trường làm việc | -20℃~80℃; 5% RH đến 95% RH | ||||
III. Mô tả cấu hình

IV. Bản vẽ xuất hiện sản phẩm




V. Bản vẽ kích thước sản phẩm

VI. Danh sách vận chuyển
| tên | số lượng |
| máy chủ | 1 |
| Đầu sạc | 1 |
| Dòng dữ liệu | 1 |
| Hướng dẫn sử dụng | 1 |
| Chứng nhận hợp lệ | 1 |
| Thẻ bảo hành | 1 |
| Hộp đóng gói | 1 |