-
Thông tin E-mail
web@jszrhb.com
-
Điện thoại
18761562880
-
Địa chỉ
S? 18 Tay, ??i l? Vi?n ??ng, Th? tr?n Gaolic, thành ph? Yixing, t?nh Giang T?
Jiangsu Zhongrui Environmental Protection Technology Co., Ltd
web@jszrhb.com
18761562880
S? 18 Tay, ??i l? Vi?n ??ng, Th? tr?n Gaolic, thành ph? Yixing, t?nh Giang T?
|
Áp dụng độ đục của nước thô
|
≤3000mg/l
|
|
Áp dụng nhiệt độ nước thô
|
Nhiệt độ bình thường
|
|
Độ đục của nước sạch
|
≤3mg/l
|
|
Thiết kế vùng lắng đọng Bề mặt tải
|
7-8m3/h·m2
|
|
Thiết kế khu vực lọc Tốc độ lọc
|
8-10m/h
|
|
Sức mạnh xả bể lọc
|
14-16 l/m2·s
|
|
Độ bền xả
|
t=4-6 phút (có thể điều chỉnh)
|
|
Tổng thời gian lưu trú
|
Tổng T=40-45 phút
|
|
Áp suất nước
|
≥0.06Mpa
|
|
Vật liệu lọc
|
1, Pebble lót, kích thước hạt 1,6-16mm, độ dày đống 250-300mm
2, vật liệu lọc cát thạch anh, kích thước hạt 0,6-1,2mm, độ dày đống 600-700mm
|
|
Loại số
|
CJ-10
|
CJ-30
|
CJ-50
|
CJ-100
|
CJ-200
|
CJ-300
|
|
Lượng nước tinh khiết (t/h)
|
10
|
30
|
50
|
100
|
200
|
300
|
|
Ống dẫn nước (mm)
|
DN80
|
DN100
|
DN100
|
DN150
|
DN200
|
DN250
|
|
Ống thoát nước (mm)
|
DN100
|
DN150
|
DN150
|
DN200
|
DN300
|
DN350
|
|
Ống thoát nước (mm)
|
DN300
|
DN450
|
DN450
|
DN600
|
DN600
|
DN700
|
|
Ống xả bùn (mm)
|
DN300
|
DN300
|
DN300
|
DN300
|
DN350
|
DN400
|
|
Ống nước áp lực (mm)
|
DN40
|
DN40
|
DN40
|
DN50
|
DN50
|
DN50
|
|
Lựa chọn máy bơm giai đoạn 1
|
IS50-32-125A
|
IS80-65-125A
|
IS80-65-125A
|
IS150-125-160
|
IS150-125-200
|
IS200-150-200A
|
|
Công suất bơm giai đoạn đầu (kw)
|
1.10
|
4.00
|
4.00
|
7.50
|
11.00
|
15.00
|
|
Trọng lượng thiết bị (t)
|
7.5
|
12
|
22
|
42
|
73
|
108
|
|
Trọng lượng vận hành (t)
|
24
|
49
|
83
|
165
|
315
|
468
|
|
Loại số
|
CJ-10
|
CJ-30
|
CJ-50
|
CJ-100
|
CJ-200
|
CJ-300
|
|
L
|
2100
|
3000
|
4000
|
6800
|
13600
|
20400
|
|
B
|
1700
|
3100
|
3850
|
4600
|
4600
|
4600
|
|
b1
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
b2
|
1750
|
1750
|
1750
|
1750
|
1750
|
1750
|
|
H
|
4350
|
4350
|
4350
|
4350
|
4350
|
4400
|
|
h1
|
250
|
250
|
250
|
250
|
250
|
250
|
|
h2
|
1250
|
1250
|
1250
|
1250
|
1250
|
1250
|
|
h3
|
2100
|
2100
|
2100
|
2100
|
2100
|
2100
|
|
h4
|
800
|
800
|
800
|
800
|
800
|
800
|
|
h5
|
1200
|
1200
|
1200
|
1200
|
1200
|
1200
|
|
h6
|
500
|
500
|
600
|
600
|
800
|
900
|
|
a
|
300
|
400
|
400
|
500
|
600
|
700
|
(V) Bản vẽ cấu trúc bên ngoài của máy lọc nước tự động CJ
(VI) Kế hoạch sàn máy lọc nước tự động CJ